mã cầu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn thể thao đồng đội: "mã cầu" là một môn thể thao trong đó người chơi cưỡi ngựa dùng gậy dài để đánh một quả bóng vào khung thành của đối phương. Đây là một môn chơi tốc độ, đòi hỏi kỹ năng cưỡi ngựa và phối hợp nhóm.
- Trận đấu mã cầu: "mã cầu" cũng có thể chỉ một trận đấu cụ thể của môn thể thao này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mã cầu là môn thể thao quý tộc phổ biến ở Anh. (Mã cầu là môn chơi cưỡi ngựa đánh bóng, thường được giới thượng lưu ưa chuộng.)
- Anh ấy đã tham gia đội mã cầu từ khi còn trẻ. (Anh ấy chơi môn thể thao cưỡi ngựa đánh bóng trong đội từ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mã cầu nước": biến thể của mã cầu chơi trên ván nổi thay vì cưỡi ngựa.
- Mã cầu nước là môn thể thao mới lạ, kết hợp giữa bóng nước và mã cầu. (Môn chơi đánh bóng trên ván nổi, tương tự mã cầu nhưng trên mặt nước.)
"sân mã cầu": khu vực dành riêng cho các trận đấu mã cầu.
- Sân mã cầu rộng lớn thường có cỏ xanh mướt. (Sân chơi mã cầu được thiết kế rộng rãi với mặt cỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Cầu (danh từ): quả bóng — trong "mã cầu", "cầu" chỉ quả bóng được đánh.
- Cầu được làm bằng gỗ hoặc nhựa cứng. (Quả bóng trong mã cầu có chất liệu cứng.)
Mã (danh từ): ngựa — trong "mã cầu", "mã" chỉ con ngựa dùng để cưỡi.
- Mã là phương tiện chính trong môn mã cầu. (Ngựa đóng vai trò quan trọng trong môn thể thao này.)
Từ đồng nghĩa
- Polo: từ tiếng Anh chỉ môn thể thao mã cầu, thường được dùng phổ biến trong tiếng Việt.
- Polo là tên gọi quốc tế của mã cầu. (Môn thể thao cưỡi ngựa đánh bóng được gọi là polo.)
Thành ngữ liên quan
- Chơi mã cầu: tham gia môn thể thao mã cầu.
- Họ thường chơi mã cầu vào cuối tuần. (Họ tham gia các trận đấu mã cầu vào dịp cuối tuần.)