mã cầu

mã cầu

Hai kỵ sĩ đang chơi mã cầu trên một sân cỏ rộng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn thể thao đồng đội: " cầu" một môn thể thao trong đó người chơi cưỡi ngựa dùng gậy dài để đánh một quả bóng vào khung thành của đối phương. Đây một môn chơi tốc độ, đòi hỏi kỹ năng cưỡi ngựa phối hợp nhóm.
    • Trận đấu cầu: " cầu" cũng có thể chỉ một trận đấu cụ thể của môn thể thao này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • cầu môn thể thao quý tộc phổ biếnAnh. ( cầu môn chơi cưỡi ngựa đánh bóng, thường được giới thượng lưu ưa chuộng.)
    • Anh ấy đã tham gia đội cầu từ khi còn trẻ. (Anh ấy chơi môn thể thao cưỡi ngựa đánh bóng trong đội từ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " cầu nước": biến thể của cầu chơi trên ván nổi thay vì cưỡi ngựa.

    • cầu nước môn thể thao mới lạ, kết hợp giữa bóng nước cầu. (Môn chơi đánh bóng trên ván nổi, tương tự cầu nhưng trên mặt nước.)
  • "sân cầu": khu vực dành riêng cho các trận đấu cầu.

    • Sân cầu rộng lớn thường cỏ xanh mướt. (Sân chơi cầu được thiết kế rộng rãi với mặt cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cầu (danh từ): quả bóngtrong " cầu", "cầu" chỉ quả bóng được đánh.

    • Cầu được làm bằng gỗ hoặc nhựa cứng. (Quả bóng trong cầu chất liệu cứng.)
  • (danh từ): ngựatrong " cầu", "" chỉ con ngựa dùng để cưỡi.

    • phương tiện chính trong môn cầu. (Ngựa đóng vai trò quan trọng trong môn thể thao này.)
Từ đồng nghĩa
  • Polo: từ tiếng Anh chỉ môn thể thao cầu, thường được dùng phổ biến trong tiếng Việt.
    • Polo tên gọi quốc tế của cầu. (Môn thể thao cưỡi ngựa đánh bóng được gọi là polo.)
Thành ngữ liên quan
  • Chơi cầu: tham gia môn thể thao cầu.
    • Họ thường chơi cầu vào cuối tuần. (Họ tham gia các trận đấu cầu vào dịp cuối tuần.)